Hanoi Rainbow
14 th
| Results | |
|---|---|
| Giải đặc biệt | 66305 |
| Giải nhất |
55311
|
| giải nhì |
69330
32440
|
| Giải ba |
74047
63241
56281
71592
82769
96090
|
| Giải tu |
2665
5122
9361
1072
|
| Giải năm |
8639
9576
5519
2965
4322
0834
|
| Giải sáu |
449
607
229
|
| Giải bảy |
57
75
50
17
|