Hanoi Rainbow
18 th
| Results | |
|---|---|
| Giải đặc biệt | 15876 |
| Giải nhất |
97913
|
| giải nhì |
11960
01573
|
| Giải ba |
03706
15502
37205
11509
12047
42653
|
| Giải tu |
9402
0325
6636
1689
|
| Giải năm |
0610
5352
5185
5808
4571
0109
|
| Giải sáu |
450
348
733
|
| Giải bảy |
31
05
24
93
|