Hanoi Rainbow
18 th
| Results | |
|---|---|
| Giải đặc biệt | 83542 |
| Giải nhất |
38412
|
| giải nhì |
54356
91259
|
| Giải ba |
60698
37164
39228
72693
90321
26318
|
| Giải tu |
6994
9942
7333
9756
|
| Giải năm |
1513
0397
6839
4408
0494
1509
|
| Giải sáu |
559
983
714
|
| Giải bảy |
21
02
98
21
|